Vietnam (W)
| Manager | |
| Competitions |
Friendly International Women AFC Women's Asian Cup |
| Pld | +/- | Pts | ||
|---|---|---|---|---|
1 |
3 | +17 | 9 | |
2 |
3 | +1 | 6 | |
3 |
3 | -4 | 3 | |
4 |
3 | -14 | 0 |
![]() |
![]() | ![]() |
|
|---|---|---|---|
| 7 | 5 | ||
| 6 | 1 | 5 | |
| 4 | 5 | ||
|
|
3 | ||
| 2 | 4 | ||
|
2 | 4 | |
|
|
1 | 1 |
| Goalkeeper | ||||
| 1 |
|
Đào Thị Kiều Oanh | age 23 | |
| 14 |
|
Trần Thị Kim Thanh | age 32 | ![]() |
| 20 |
|
Khổng Thị Hằng | age 32 | |
| Defender | ||||
| 2 |
|
Lương Thị Thu Thương | age 25 | |
| 3 |
|
Chương Thị Kiều | age 30 | ![]() |
| 4 |
|
Trần Thị Thu | age 35 | |
| 5 |
|
Hoàng Thị Loan | age 31 | |
| 6 |
|
Trần Thị Thu Xuân | age 23 | |
| 10 |
|
Trần Thị Hải Linh | age 24 | |
| 13 |
|
Lê Thị Diễm My | age 32 | |
| 15 |
|
Trần Thị Duyên | age 25 | |
| 16 |
|
Dương Thị Vân | age 31 | |
| 22 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Anh | age 31 | |
| Midfielder | ||||
| 6 |
|
Nguyễn Thị Hoa | age 25 | |
| 7 |
|
Nguyễn Thị Tuyết Dung | age 32 | |
| 8 |
|
Nguyễn Thị Trúc Hương | age 26 | |
| 10 |
|
Cù Thị Huỳnh Như | age 25 | ![]() |
| 11 |
|
Thái Thị Thảo | age 31 | |
| 15 |
|
Phạm Thị Lan Anh | ||
| 17 |
|
Trần Thị Thu Thảo | age 33 | ![]() |
| 18 |
|
Nguyễn Thị Vạn | age 29 | |
| 19 |
|
Nguyễn Thị Thanh Nhã | age 24 | |
| 21 |
|
Ngân Thị Vạn Sự | age 24 | |
| 23 |
|
Nguyễn Thị Bích Thùy | age 31 | |
| Forward | ||||
| 9 |
|
Huỳnh Như | age 34 | ![]() |
| 12 |
|
Phạm Hải Yến | age 31 | |
| 15 |
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng | age 28 | |
| 18 |
|
Nguyễn Thị Tuyết Ngân | age 26 | ![]() |






























